TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chú giải tiếng Nga là gì?

"chú giải" trong tiếng Nga là леге́нда (danh từ).

леге́нда Danh từ

legénda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú giải.

Xem đầy đủ từ "леге́нда": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú giải tiếng Nga là gì?

"chú giải" trong tiếng Nga là леге́нда (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.