TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chú thích tiếng Nga là gì?

"chú thích" trong tiếng Nga là коммента́рий (danh từ), аннота́ция (danh từ).

коммента́рий Danh từ

kommentárij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [lời] chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.

  • Не добавляйте комментарии. Đừng thêm chú thích.

Xem đầy đủ từ "коммента́рий": trọng âm, biến cách, cách chia →

аннота́ция Danh từ

annotácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Điều, lời] chú thích, chú dẫn, ghi chú, chú giải, phụ chú.

  • Не добавляйте аннотации. Đừng thêm chú thích.

Xem đầy đủ từ "аннота́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú thích tiếng Nga là gì?

"chú thích" trong tiếng Nga là коммента́рий (danh từ), аннота́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.