Chải tiếng Nga là gì?
"chải" trong tiếng Nga là расчёсывать (động từ).
расчёсывать Động từ
rasčósyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải, gỡ, gỡ [tóc] rối.
Xem đầy đủ từ "расчёсывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- очёсанныйTính từ · [Đã, được, bị] chải, chải sạch, chải phẳng
- очёсыватьĐộng từ · Chải, chải sạch
- причёскаDanh từ · [sự] chải, chải tóc, chải đầu, sửa tóc
- причёсыватьĐộng từ · Chải, chải tóc; (делать причёску) sửa tóc, làm [kiểu] tóc, uốn tóc, búi tóc
- прочёсыватьĐộng từ · Chải
- душегу́бкаDanh từ · [chiếc] trải, chải, thuyền thoi
- расчеса́тьĐộng từ · Chải
- трёпкаDanh từ · [sự] chải, làm sạch
- очёскаDanh từ · Sự chải, chải sạch, chải phẳng ((giống trung) очёсывать)
Câu hỏi thường gặp
Chải tiếng Nga là gì?
"chải" trong tiếng Nga là расчёсывать (động từ).