TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chậm chạp tiếng Nga là gì?

"chậm chạp" trong tiếng Nga là ме́дленный (tính từ).

ме́дленный Tính từ

médlennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi, từ từ, lờ đờ, đủng đỉnh, khoan thai.

Xem đầy đủ từ "ме́дленный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm chạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chậm chạp tiếng Nga là gì?

"chậm chạp" trong tiếng Nga là ме́дленный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.