TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chế độ tiếng Nga là gì?

"chế độ" trong tiếng Nga là режи́м (danh từ).

режи́м Danh từ

režím giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ, chính thể.

  • Эта программа не может быть запущена в режиме DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "режи́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ tiếng Nga là gì?

"chế độ" trong tiếng Nga là режи́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.