Chỉnh tề tiếng Nga là gì?
"chỉnh tề" trong tiếng Nga là аккура́тный (tính từ).
аккура́тный Tính từ
akkurátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
Xem đầy đủ từ "аккура́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉnh tề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- аккура́тноPhó từ · [một cách] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ
- аккура́тностьDanh từ · [sự, tính] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ
- подтянутостьDanh từ · [Sự, tính, vẻ] đứng đắn, chỉnh tề, đường hoàng, chững chạc, đĩnh đạc
- опря́тностьDanh từ · Sự sạch sẽ, tươm tất, chỉnh tề
- опря́тныйTính từ · Sạch sẽ, tươm tất, chỉnh tề
- подтя́нутыйTính từ · Đứng đắn, chỉnh tề, đường hoàng, chững chạc, đĩnh đạc
Câu hỏi thường gặp
Chỉnh tề tiếng Nga là gì?
"chỉnh tề" trong tiếng Nga là аккура́тный (tính từ).