Chọc tiếng Nga là gì?
"chọc" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ), сова́ть (động từ).
дразни́ть Động từ
draznítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
- Я дразнил Тома. Tôi trêu chọc Tom.
сова́ть Động từ
sovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xỏ, thọc, đút, chọc.
- сова́ть ру́ки в карма́ны xỏ (thọc, đút) tay vào túi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọc tiếng Nga là gì?
"chọc" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ), сова́ть (động từ).