TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chọc tiếng Nga là gì?

"chọc" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ), сова́ть (động từ).

дразни́ть Động từ

draznítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.

  • Я дразнил Тома. Tôi trêu chọc Tom.

Xem đầy đủ từ "дразни́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

сова́ть Động từ

sovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xỏ, thọc, đút, chọc.

  • сова́ть ру́ки в карма́ны xỏ (thọc, đút) tay vào túi

Xem đầy đủ từ "сова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chọc tiếng Nga là gì?

"chọc" trong tiếng Nga là дразни́ть (động từ), сова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.