Chốc tiếng Nga là gì?
"chốc" trong tiếng Nga là моме́нт (danh từ), миг (danh từ), мгнове́ние (danh từ).
моме́нт Danh từ
momént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [một] chốc, lát, lúc, chốc lát.
миг Danh từ
mig giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lát, chốc, lúc, giây lát, chốc lát, nháy mắt.
- в оди́н миг trong nháy mắt, trong chớp mắt, trong chớp nhoáng, loáng một cái, thoáng một cái
- ни на миг không một lúc nào, không một giây phút nào
мгнове́ние Danh từ
mgnovénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
Xem đầy đủ từ "мгнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chốc tiếng Nga là gì?
"chốc" trong tiếng Nga là моме́нт (danh từ), миг (danh từ), мгнове́ние (danh từ).