TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chồng tiếng Nga là gì?

"chồng" trong tiếng Nga là муж (danh từ), супру́г (danh từ), ки́па (danh từ).

муж Danh từ

muž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Người] chồng.

  • Эта женщина всегда изменяла своему мужу. Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình.
  • Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.

Xem đầy đủ từ "муж": trọng âm, biến cách, cách chia →

супру́г Danh từ

suprúg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, phu quân, lang quân.

Xem đầy đủ từ "супру́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

ки́па Danh từ

kípa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

Xem đầy đủ từ "ки́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chồng tiếng Nga là gì?

"chồng" trong tiếng Nga là муж (danh từ), супру́г (danh từ), ки́па (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.