TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chữ tiếng Nga là gì?

"chữ" trong tiếng Nga là бу́ква (danh từ), пи́сьменность (danh từ).

бу́ква Danh từ

búkva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ, chữ cái, mẫu tự.

  • Вьетнамский алфавит состоит из 29 букв. Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái.
  • Напиши, пожалуйста, своё имя большими буквами. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa.

Xem đầy đủ từ "бу́ква": trọng âm, biến cách, cách chia →

пи́сьменность Danh từ

písʹmennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn tự, chữ viết, chữ.

Xem đầy đủ từ "пи́сьменность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ tiếng Nga là gì?

"chữ" trong tiếng Nga là бу́ква (danh từ), пи́сьменность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.