Con gái tiếng Nga là gì?
"con gái" trong tiếng Nga là дочь (danh từ), де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ).
дочь Danh từ
dočʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con gái.
- Мэри - младшая дочь Тома. Mary là con gái út của Tom.
- «Почему?» — слегка раздражённо спросила дочь. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
де́вушка Danh từ
dévuška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
де́вочка Danh từ
dévočka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
- Вообще говоря, мальчики могут бегать быстрее девочек. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con gái tiếng Nga là gì?
"con gái" trong tiếng Nga là дочь (danh từ), де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ).