TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Con gái tiếng Nga là gì?

"con gái" trong tiếng Nga là дочь (danh từ), де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ).

дочь Danh từ

dočʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gái.

  • Мэри - младшая дочь Тома. Mary là con gái út của Tom.
  • «Почему?» — слегка раздражённо спросила дочь. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.

Xem đầy đủ từ "дочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́вушка Danh từ

dévuška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

Xem đầy đủ từ "де́вушка": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́вочка Danh từ

dévočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • Вообще говоря, мальчики могут бегать быстрее девочек. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.

Xem đầy đủ từ "де́вочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con gái tiếng Nga là gì?

"con gái" trong tiếng Nga là дочь (danh từ), де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.