TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dính tiếng Nga là gì?

"dính" trong tiếng Nga là ли́пкий (tính từ), кле́йкий (tính từ).

ли́пкий Tính từ

lípkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính, láp nháp, nhơm nhớp, nhớp nháp.

  • Натто липкое. Natto ăn có cảm giác dinh dính.
  • липкий пла́стырь băng dính

Xem đầy đủ từ "ли́пкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

кле́йкий Tính từ

kléjkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dính, dinh dính, láp nháp.

Xem đầy đủ từ "кле́йкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dính tiếng Nga là gì?

"dính" trong tiếng Nga là ли́пкий (tính từ), кле́йкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.