TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dòng tiếng Nga là gì?

"dòng" trong tiếng Nga là тече́ние (danh từ), строка́ (danh từ).

тече́ние Danh từ

tečénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng.

  • У этой реки сильное течение. Dòng sông nước chảy xiết.
  • В этой реке сильное течение. Dòng sông nước chảy xiết.

Xem đầy đủ từ "тече́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

строка́ Danh từ

stroká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng, hàng.

  • Знатоки системы Линукс умеют пользоваться командной строкой. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh.
  • с но́вой стро́ки xuống dòng, xuống hàng

Xem đầy đủ từ "строка́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiếng Nga là gì?

"dòng" trong tiếng Nga là тече́ние (danh từ), строка́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.