Gái tiếng Nga là gì?
"gái" trong tiếng Nga là же́нский (tính từ), де́вушка (danh từ).
же́нский Tính từ
žénskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gái, nữ, mái, cái.
де́вушка Danh từ
dévuška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.
- Мэри — очень красивая девушка. Mary là một cô gái rất xinh xắn.
- Девушка тоже на него смотрела. Cô gái cũng đã nhìn anh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gái tiếng Nga là gì?
"gái" trong tiếng Nga là же́нский (tính từ), де́вушка (danh từ).