TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gánh nặng tiếng Nga là gì?

"gánh nặng" trong tiếng Nga là бре́мя (danh từ), тя́жесть (danh từ).

бре́мя Danh từ

brémja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gánh nặng.

  • бремя лет. Gánh nặng tuổi tác.
  • бремя налогов. Gánh nặng thuế má.

Xem đầy đủ từ "бре́мя": trọng âm, biến cách, cách chia →

тя́жесть Danh từ

tjážestʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gánh nặng.

  • ложи́ться тя́жестью на кого́-л. gánh nặng đè lên [vai] ai, đè nặng lên ai

Xem đầy đủ từ "тя́жесть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gánh nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gánh nặng tiếng Nga là gì?

"gánh nặng" trong tiếng Nga là бре́мя (danh từ), тя́жесть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.