TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gương mẫu tiếng Nga là gì?

"gương mẫu" trong tiếng Nga là приме́рно (phó từ), образе́ц (danh từ).

приме́рно Phó từ

primérno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một cách] gương mẫu, mẫu mực, kiểu mẫu.

Xem đầy đủ từ "приме́рно": trọng âm, biến cách, cách chia →

образе́ц Danh từ

obrazéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu, điển hình.

  • образе́ц му́жества mẫu mực (điển hình) của lòng can đảm
  • образе́ц доброде́тели gương mẫu đức hạnh

Xem đầy đủ từ "образе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gương mẫu tiếng Nga là gì?

"gương mẫu" trong tiếng Nga là приме́рно (phó từ), образе́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.