TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gấp đôi tiếng Nga là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Nga là вдво́е (phó từ).

вдво́е Phó từ

vdvóje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp đôi, gấp hai, bằng hai, hai lần.

  • Его доход теперь вдвое больше, чем десять лет назад. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.
  • вдво́е бо́льше nhiều gấp hai, lớn gấp đôi

Xem đầy đủ từ "вдво́е": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gấp đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gấp đôi tiếng Nga là gì?

"gấp đôi" trong tiếng Nga là вдво́е (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.