TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удва́ивать

thể chưa hoàn thành
udváivatʹ[ʊdˈvaɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удва́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удва́ивать nghĩa là tăng gấp đôi.

Nghĩa của удва́ивать

Động từ

  1. Tăng gấp đôi; (усиливать) tăng mạnh, tăng cường, tăng gấp bội.
    • удва́ивать цену́tăng giá; [lên] gấp đôi, tăng gấp đôi giá
    • удва́ивать уси́лияtăng cường sự lỗ lực

Cặp thể của удва́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удва́ивать

NgôiHiện tại
яудва́иваю
тыудва́иваешь
он / она́ / оно́удва́ивает
мыудва́иваем
выудва́иваете
они́удва́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удваивать.

Quá khứ

Giống đực (он)удва́ивал
Giống cái (она́)удва́ивала
Giống trung (оно́)удва́ивало
Số nhiều (они́)удва́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удва́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удва́ивайте

Họ từ của удва́ивать

Câu hỏi thường gặp

удваивать nghĩa là gì?

удваивать (động từ) nghĩa là tăng gấp đôi.

удваивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удва́ивать (phiên âm Latinh udváivatʹ, IPA [ʊdˈvaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.