удво́ить
Dấu sắc trên удво́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удво́ить nghĩa là tăng gấp đôi, nhân đôi, gấp đôi.
Nghĩa của удво́ить
Thể hoàn thành của удва́ивать.
Động từ
- Tăng gấp đôi; (усиливать) tăng mạnh, tăng cường, tăng gấp bội.
- Nhân đôi, gấp đôi.
Cặp thể của удво́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удво́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удво́ю |
| ты | удво́ишь |
| он / она́ / оно́ | удво́ит |
| мы | удво́им |
| вы | удво́ите |
| они́ | удво́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удво́ил |
| Giống cái (она́) | удво́ила |
| Giống trung (оно́) | удво́ило |
| Số nhiều (они́) | удво́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удво́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удво́йте |
Họ từ của удво́ить
Câu hỏi thường gặp
удвоить nghĩa là gì?
удвоить (động từ) nghĩa là tăng gấp đôi, nhân đôi, gấp đôi.
удвоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удво́ить (phiên âm Latinh udvóitʹ, IPA [ʊdˈvoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.