TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gầy tiếng Nga là gì?

"gầy" trong tiếng Nga là то́щий (tính từ).

то́щий Tính từ

tóščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gầy, gầy còm, gầy đét, gầy nhom, khẳng khiu, gầy guộc, còi cọc.

  • Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.

Xem đầy đủ từ "то́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gầy tiếng Nga là gì?

"gầy" trong tiếng Nga là то́щий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.