TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gốc tiếng Nga là gì?

"gốc" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ), оригина́льный (tính từ).

ко́рень Danh từ

kórenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc.

  • Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
  • Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

Xem đầy đủ từ "ко́рень": trọng âm, biến cách, cách chia →

оригина́льный Tính từ

originálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc.

Xem đầy đủ từ "оригина́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gốc tiếng Nga là gì?

"gốc" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ), оригина́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.