Gốc tiếng Nga là gì?
"gốc" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ), оригина́льный (tính từ).
ко́рень Danh từ
kórenʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
- Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
- Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
оригина́льный Tính từ
originálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gốc.
Xem đầy đủ từ "оригина́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gốc tiếng Nga là gì?
"gốc" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ), оригина́льный (tính từ).