Gồ ghề tiếng Nga là gì?
"gồ ghề" trong tiếng Nga là бугри́стый (tính từ).
бугри́стый Tính từ
bugrístyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồi lõm, gồ ghề, mấp mô.
Xem đầy đủ từ "бугри́стый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gồ ghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gồ ghề tiếng Nga là gì?
"gồ ghề" trong tiếng Nga là бугри́стый (tính từ).