TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghê tiếng Nga là gì?

"ghê" trong tiếng Nga là сли́шком (phó từ).

сли́шком Phó từ

slíškom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá, ghê, quá đỗi, quá chừng, quá đáng, thái quá, quá xá, quá đa.

  • сли́шком мно́го nhiều quá, quá nhiều, nhiều ghê
  • не сли́шком умён không khôn lắm

Xem đầy đủ từ "сли́шком": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghê tiếng Nga là gì?

"ghê" trong tiếng Nga là сли́шком (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.