Ghi nhớ tiếng Nga là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Nga là запомина́ть (động từ).
запомина́ть Động từ
zapominátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhớ, ghi nhớ.
- тру́дно, легко́ запомнить khó, dễ nhớ
Xem đầy đủ từ "запомина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- запомина́тьсяĐộng từ · Nhớ, ghi nhớ, ghi sâu vào tâm trí
- запо́мнитьĐộng từ · Ghi nhớ, ghi chép
- замеча́тьĐộng từ · Nhớ, nhớ lấy, ghi nhớ
- вы́учитьĐộng từ · Ghi nhớ, ghi chép
- отмеча́тьĐộng từ · Ghi nhớ, để ý, lưu ý
- запечатлева́тьсяĐộng từ · Được ghi vào, in sâu, khắc vào, ghi nhớ
- запомина́ниеDanh từ · Sự ghi nhớ
Câu hỏi thường gặp
Ghi nhớ tiếng Nga là gì?
"ghi nhớ" trong tiếng Nga là запомина́ть (động từ).