TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gián đoạn tiếng Nga là gì?

"gián đoạn" trong tiếng Nga là переры́в (danh từ).

переры́в Danh từ

pererýv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] gián đoạn, đứt đoạn, đứt quãng, cách quãng, tạm ngừng.

Xem đầy đủ từ "переры́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gián đoạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gián đoạn tiếng Nga là gì?

"gián đoạn" trong tiếng Nga là переры́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.