TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gia nhập tiếng Nga là gì?

"gia nhập" trong tiếng Nga là присоединя́ться (động từ).

присоединя́ться Động từ

prisojedinjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia nhập, tham gia, sáp nhập, sát nhập, nhập vào.

Xem đầy đủ từ "присоединя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia nhập tiếng Nga là gì?

"gia nhập" trong tiếng Nga là присоединя́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.