Hàng hải tiếng Nga là gì?
"hàng hải" trong tiếng Nga là морепла́вание (danh từ), морско́й (tính từ).
морепла́вание Danh từ
moreplávanije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hải.
Xem đầy đủ từ "морепла́вание": trọng âm, biến cách, cách chia →
морско́й Tính từ
morskój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [thuộc về] hàng hải, hải quân.
- морской флот hạm đội hải quân, hạm đội hàng hải
- морска́я пехо́та bộ binh thủy chiến, hải quân lục chiến, thủy quân lục chiến, thủy binh đánh bộ, lính thủy đánh bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- морехо́дныйTính từ · Thuộc về đi biển, hàng hải
- навигацио́нныйTính từ · Thuộc về giao thông đường thủy, hàng hải, đạo hàng, dẫn đường
- судовожде́ниеDanh từ · [Thuật, môn, khoa] hàng hải
- пла́ваниеDanh từ · Hàng hải
- навига́цияDanh từ · [ngành] hàng hải
- морехо́дствоDanh từ · [Sự, nghề] đi biển, vượt biển, hàng hải
- судохо́дствоDanh từ · Hàng hải
Câu hỏi thường gặp
Hàng hải tiếng Nga là gì?
"hàng hải" trong tiếng Nga là морепла́вание (danh từ), морско́й (tính từ).