Hạ lệnh tiếng Nga là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ), кома́ндовать (động từ).
прика́зывать Động từ
prikázyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, xuống lệnh.
- приказа́ть кому́-л. сде́лать что́-л. ra lệnh (hạ lệnh, truyền lệnh) cho ai làm việc gì
- ему́ бы́ло прика́зано яви́ться на сле́дующий день nó được lệnh ngày hôm sau phải đến
Xem đầy đủ từ "прика́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
кома́ндовать Động từ
komándovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh.
Xem đầy đủ từ "кома́ндовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạ lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- предпи́сыватьĐộng từ · Ra lệnh, hạ lệnh, chỉ thị
- распоряжа́тьсяĐộng từ · Ra lệnh, hạ lệnh, xuống lệnh, truyền lệnh, phán
- предлага́тьĐộng từ · Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, đòi, bắt
- приказа́тьĐộng từ · Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh
- повелева́тьĐộng từ · Ra lệnh, hạ lệnh, sai khiến, ra mệnh lệnh, khiến
Câu hỏi thường gặp
Hạ lệnh tiếng Nga là gì?
"hạ lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ), кома́ндовать (động từ).