TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hốt hoảng tiếng Nga là gì?

"hốt hoảng" trong tiếng Nga là па́ника (danh từ).

па́ника Danh từ

pánika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cơn] hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồng.

  • быть в па́нике hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sở, kinh hoảng, hoang mang
  • наводи́ть па́нику, се́ять па́нику gieo [rắc] hoang mang, hoảng hốt

Xem đầy đủ từ "па́ника": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hốt hoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hốt hoảng tiếng Nga là gì?

"hốt hoảng" trong tiếng Nga là па́ника (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.