TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồ tiếng Nga là gì?

"hồ" trong tiếng Nga là о́зеро (danh từ), клей (danh từ).

о́зеро Danh từ

ózero giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ.

  • Она утопилась в каком-то озере. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.
  • На озере было несколько лодок. Có vài chiếc thuyền trên hồ.

Xem đầy đủ từ "о́зеро": trọng âm, biến cách, cách chia →

клей Danh từ

klej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ, keo, cồn.

Xem đầy đủ từ "клей": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồ tiếng Nga là gì?

"hồ" trong tiếng Nga là о́зеро (danh từ), клей (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.