Hang tiếng Nga là gì?
"hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), подземе́лье (danh từ).
пеще́ра Danh từ
peščéra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- Я нашёл пещеру. Tôi tìm thấy cái hang.
- —Что происходит в пещере? Мне интересно. —Понятия не имею. "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
подземе́лье Danh từ
podzemélʹje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hầm, hang.
Xem đầy đủ từ "подземе́лье": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang tiếng Nga là gì?
"hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), подземе́лье (danh từ).