TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hang tiếng Nga là gì?

"hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), подземе́лье (danh từ).

пеще́ра Danh từ

peščéra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

  • Я нашёл пещеру. Tôi tìm thấy cái hang.
  • —Что происходит в пещере? Мне интересно. —Понятия не имею. "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

Xem đầy đủ từ "пеще́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

подземе́лье Danh từ

podzemélʹje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hầm, hang.

Xem đầy đủ từ "подземе́лье": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hang tiếng Nga là gì?

"hang" trong tiếng Nga là пеще́ра (danh từ), подземе́лье (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.