Hiểu rõ tiếng Nga là gì?
"hiểu rõ" trong tiếng Nga là разобра́ться (động từ), разбира́ться (động từ).
разобра́ться Động từ
razobrátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu rõ, tìm hiểu cho rõ, giải quyết cho xong (в чём — việc gì).
Xem đầy đủ từ "разобра́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
разбира́ться Động từ
razbirátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu rõ, am hiểu (в чём — về việc gì); xem xét, tìm hiểu cho rõ.
Xem đầy đủ từ "разбира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- узнава́тьĐộng từ · Hiểu rõ, biết rõ
- сознава́тьĐộng từ · Nhận thức, hiếu thấu, hiểu rõ, nhận rõ, nhận thấy, có ý thức
- познава́тьĐộng từ · Hiểu biết, biết rõ, hiểu rõ, hiểu biết
- распознава́тьĐộng từ · Nhận thức, nhận ra, nhận rõ, hiểu rõ, nắm được; (определять) xác định; (различать) phân biệt, nhận ra được
- соображе́ниеDanh từ · [khả năng, sự] lĩnh hội, thu nhận, hiểu thấu, hiểu rõ
Câu hỏi thường gặp
Hiểu rõ tiếng Nga là gì?
"hiểu rõ" trong tiếng Nga là разобра́ться (động từ), разбира́ться (động từ).