TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiểu thấu tiếng Nga là gì?

"hiểu thấu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ).

понима́ть Động từ

ponimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu, hiểu thấu; (сознавать) nhận thức, nhận rõ.

  • я не совсе́м по́нял, что он сказа́л tôi không hiểu hết điều anh ta nói
  • понима́ю! tôi hiểu! tôi rõ!, rõ!

Xem đầy đủ từ "понима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu thấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu thấu tiếng Nga là gì?

"hiểu thấu" trong tiếng Nga là понима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.