TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoài tiếng Nga là gì?

"hoài" trong tiếng Nga là постоя́нно (phó từ), зря (phó từ).

постоя́нно Phó từ

postojánno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoài.

Xem đầy đủ từ "постоя́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

зря Phó từ

zrja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoài.

Xem đầy đủ từ "зря": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoài tiếng Nga là gì?

"hoài" trong tiếng Nga là постоя́нно (phó từ), зря (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.