Hoa tiếng Nga là gì?
"hoa" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), кита́йский (tính từ), масть (danh từ).
цвето́к Danh từ
cvetók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa, bông.
- Я покупаю цветок. Tôi đang mua một bông hoa.
- Бери любой понравившийся цветок. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
кита́йский Tính từ
kitájskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về trung-quốc, Trung-hoa, Trung, Hoa.
- китайский язы́к tiếng Trung-quốc, Trung văn, Hoa ngữ
- кита́йская гра́мота [điều] khó hiểu, phức tạp
Xem đầy đủ từ "кита́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
масть Danh từ
mastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa, sắc.
- ходи́ть в масть đi bài cùng hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tiếng Nga là gì?
"hoa" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), кита́йский (tính từ), масть (danh từ).