TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoa tiếng Nga là gì?

"hoa" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), кита́йский (tính từ), масть (danh từ).

цвето́к Danh từ

cvetók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

  • Я покупаю цветок. Tôi đang mua một bông hoa.
  • Бери любой понравившийся цветок. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.

Xem đầy đủ từ "цвето́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

кита́йский Tính từ

kitájskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về trung-quốc, Trung-hoa, Trung, Hoa.

  • китайский язы́к tiếng Trung-quốc, Trung văn, Hoa ngữ
  • кита́йская гра́мота [điều] khó hiểu, phức tạp

Xem đầy đủ từ "кита́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →

масть Danh từ

mastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, sắc.

  • ходи́ть в масть đi bài cùng hoa

Xem đầy đủ từ "масть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoa tiếng Nga là gì?

"hoa" trong tiếng Nga là цвето́к (danh từ), кита́йский (tính từ), масть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.