TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kéo ra tiếng Nga là gì?

"kéo ra" trong tiếng Nga là выта́скивать (động từ).

выта́скивать Động từ

vytáskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lôi... ra, kéo... ra; (выдёргивать) nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... ra; (khẩu ngữ) (вынимать) lấy... ra, rút... ra.

  • вы́тащить кого́-л. гуля́ть lôi ai đi chơi

Xem đầy đủ từ "выта́скивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kéo ra tiếng Nga là gì?

"kéo ra" trong tiếng Nga là выта́скивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.