Kéo ra tiếng Nga là gì?
"kéo ra" trong tiếng Nga là выта́скивать (động từ).
выта́скивать Động từ
vytáskivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lôi... ra, kéo... ra; (выдёргивать) nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... ra; (khẩu ngữ) (вынимать) lấy... ra, rút... ra.
- вы́тащить кого́-л. гуля́ть lôi ai đi chơi
Xem đầy đủ từ "выта́скивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo ra tiếng Nga là gì?
"kéo ra" trong tiếng Nga là выта́скивать (động từ).