TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kê tiếng Nga là gì?

"kê" trong tiếng Nga là про́со (danh từ), пшено́ (danh từ).

про́со Danh từ

próso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] kê (Panicum miliaceum L.).

Xem đầy đủ từ "про́со": trọng âm, biến cách, cách chia →

пшено́ Danh từ

pšenó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kê (đã xay giã rồi).

Xem đầy đủ từ "пшено́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kê tiếng Nga là gì?

"kê" trong tiếng Nga là про́со (danh từ), пшено́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.