Kêu vang tiếng Nga là gì?
"kêu vang" trong tiếng Nga là звуча́ть (động từ), прозвуча́ть (động từ).
звуча́ть Động từ
zvučátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu vang, ngân vang, vang lên, ngân lên.
- звучи́т пе́сня tiếng hát ngân vang
- перен. biểu lộ, lộ rõ
прозвуча́ть Động từ
prozvučátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu vang.
Xem đầy đủ từ "прозвуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu vang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kêu vang tiếng Nga là gì?
"kêu vang" trong tiếng Nga là звуча́ть (động từ), прозвуча́ть (động từ).