Kế tục tiếng Nga là gì?
"kế tục" trong tiếng Nga là продолжа́ть (động từ), продолже́ние (danh từ).
продолжа́ть Động từ
prodolžátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tục, kế tục, làm tiếp.
- продолжа́ть рабо́ту, рабо́тать tiếp tục công việc, tiếp tục làm việc, làm tiếp
- продолжа́ть чьё-л. де́ло kế tục (tiếp tục) sự nghiệp của ai
Xem đầy đủ từ "продолжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
продолже́ние Danh từ
prodolžénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tiếp tục, kế tục, làm tiếp, tiếp diễn, kéo dài.
Xem đầy đủ từ "продолже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kế tục tiếng Nga là gì?
"kế tục" trong tiếng Nga là продолжа́ть (động từ), продолже́ние (danh từ).