TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kể lại tiếng Nga là gì?

"kể lại" trong tiếng Nga là расска́зывать (động từ), расска́з (danh từ), повествова́ть (động từ).

расска́зывать Động từ

rasskázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể.

  • расска́зывать ска́зки kể chuyện cổ tích
  • расска́зывать кому́-л. о случи́вшемся kể lại (thuật lại, trần thuật) cho ai về chuyện đã xảy ra

Xem đầy đủ từ "расска́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

расска́з Danh từ

rasskáz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật.

Xem đầy đủ từ "расска́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

повествова́ть Động từ

povestvovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật lại, kể lại, tường thuật, trần thuật.

Xem đầy đủ từ "повествова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kể lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kể lại tiếng Nga là gì?

"kể lại" trong tiếng Nga là расска́зывать (động từ), расска́з (danh từ), повествова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.