TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khó hiểu tiếng Nga là gì?

"khó hiểu" trong tiếng Nga là непоня́тный (tính từ).

непоня́тный Tính từ

neponjátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không hiểu được, khó hiểu, tối nghĩa.

Xem đầy đủ từ "непоня́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó hiểu tiếng Nga là gì?

"khó hiểu" trong tiếng Nga là непоня́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.