Khó hiểu tiếng Nga là gì?
"khó hiểu" trong tiếng Nga là непоня́тный (tính từ).
непоня́тный Tính từ
neponjátnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không hiểu được, khó hiểu, tối nghĩa.
Xem đầy đủ từ "непоня́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- замыслова́тыйTính từ · Khó hiểu, phức tạp, rắc rối
- зау́мныйTính từ · Khó hiểu
- малопоня́тныйTính từ · Khó hiểu
- мудрёныйTính từ · Khó hiểu, rối rắm, phức tạp
- невразуми́тельныйTính từ · Khó hiểu, không rõ ràng, tối nghĩa
- недосту́пныйTính từ · Khó hiểu, khó lĩnh hội
- ре́бусDanh từ · Điều bí ẩn, điều khó hiểu
Câu hỏi thường gặp
Khó hiểu tiếng Nga là gì?
"khó hiểu" trong tiếng Nga là непоня́тный (tính từ).