TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khạc tiếng Nga là gì?

"khạc" trong tiếng Nga là ха́ркать (động từ), отха́ркивать (động từ).

ха́ркать Động từ

xárkatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khạc, khạc nhổ.

  • ха́ркать кро́вью khạc ra máu

Xem đầy đủ từ "ха́ркать": trọng âm, biến cách, cách chia →

отха́ркивать Động từ

otxárkivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khạc đờm, khạc, nhổ.

  • отха́ркивать мокро́ту khạc đờm

Xem đầy đủ từ "отха́ркивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khạc tiếng Nga là gì?

"khạc" trong tiếng Nga là ха́ркать (động từ), отха́ркивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.