Khạc tiếng Nga là gì?
"khạc" trong tiếng Nga là ха́ркать (động từ), отха́ркивать (động từ).
ха́ркать Động từ
xárkatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khạc, khạc nhổ.
- ха́ркать кро́вью khạc ra máu
отха́ркивать Động từ
otxárkivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khạc đờm, khạc, nhổ.
- отха́ркивать мокро́ту khạc đờm
Xem đầy đủ từ "отха́ркивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khạc tiếng Nga là gì?
"khạc" trong tiếng Nga là ха́ркать (động từ), отха́ркивать (động từ).