Kinh ngạc tiếng Nga là gì?
"kinh ngạc" trong tiếng Nga là удивлённый (tính từ).
удивлённый Tính từ
udivljónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Все выглядели удивлёнными. Mọi người trông có vẻ kinh ngạc.
- смотре́ть удивлёнными глаза́ми nhìn với đôi mắt ngạc nhiên (kinh ngạc)
Xem đầy đủ từ "удивлённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh ngạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- удивле́ниеDanh từ · Sự ngạc nhiên, kinh ngạc
- поража́тьсяĐộng từ · Kinh ngạc, sửn sốt, hết sức ngạc nhiên, rất đỗi ngạc nhiên
- изумле́ниеDanh từ · Sự hết sức ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
- изумлённыйTính từ · Rất đỗi ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt
- удивля́тьсяĐộng từ · Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc
- изумля́тьсяĐộng từ · Rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp
Kinh ngạc tiếng Nga là gì?
"kinh ngạc" trong tiếng Nga là удивлённый (tính từ).