TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lái xe tiếng Nga là gì?

"lái xe" trong tiếng Nga là води́тель (danh từ).

води́тель Danh từ

vodítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe, người tài xế, người lái.

  • Если вы едете ночью, вам следует остерегаться пьяных водителей. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
  • води́тель автомаши́ны người tài xế, người lái ô tô

Xem đầy đủ từ "води́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái xe tiếng Nga là gì?

"lái xe" trong tiếng Nga là води́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.