Lâu tiếng Nga là gì?
"lâu" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), до́лго (phó từ).
до́лгий Tính từ
dólgij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ.
- Как долго он пробудет в Риме? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
- Я не хочу так долго ждать. Tôi không muốn đợi lâu
до́лго Phó từ
dólgo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu, lâu dài, lâu ngày.
- Том хочет знать, как долго мы здесь будем. Tom muốn biết chúng ta sẽ ở lại đây trong bao lâu.
- Как долго Вы планируете пробыть в Оксфорде? Bạn định ở Oxford trong bao lâu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lâu tiếng Nga là gì?
"lâu" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), до́лго (phó từ).