TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lâu tiếng Nga là gì?

"lâu" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), до́лго (phó từ).

до́лгий Tính từ

dólgij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ.

  • Как долго он пробудет в Риме? Anh ấy sẽ ở lại Rome bao lâu?
  • Я не хочу так долго ждать. Tôi không muốn đợi lâu

Xem đầy đủ từ "до́лгий": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́лго Phó từ

dólgo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lâu, lâu dài, lâu ngày.

  • Том хочет знать, как долго мы здесь будем. Tom muốn biết chúng ta sẽ ở lại đây trong bao lâu.
  • Как долго Вы планируете пробыть в Оксфорде? Bạn định ở Oxford trong bao lâu?

Xem đầy đủ từ "до́лго": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lâu tiếng Nga là gì?

"lâu" trong tiếng Nga là до́лгий (tính từ), до́лго (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.