TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lên đường tiếng Nga là gì?

"lên đường" trong tiếng Nga là пойти́ (động từ), отправля́ться (động từ), отъе́зд (danh từ).

пойти́ Động từ

pojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt đầu đi, lên đường, khởi hành.

  • пойти́ пешко́м bắt đầu đi bộ

Xem đầy đủ từ "пойти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

отправля́ться Động từ

otpravljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra đi, lên đường, đi, xuất hành.

  • отправля́ться в путь lên đường, ra đi, xuất hành
  • отправля́ться домой пешко́м đi bộ về nhà (разг.)

Xem đầy đủ từ "отправля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

отъе́зд Danh từ

otʺjézd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ra đi, lên đường, khởi hành.

  • быть в отъе́зде tạm vắng, tạm thời vắng mặt

Xem đầy đủ từ "отъе́зд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lên đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lên đường tiếng Nga là gì?

"lên đường" trong tiếng Nga là пойти́ (động từ), отправля́ться (động từ), отъе́зд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.