TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lông tiếng Nga là gì?

"lông" trong tiếng Nga là во́лосы (danh từ), шерсть (danh từ), перо́ (danh từ).

во́лосы Danh từ

vólosy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông.

Xem đầy đủ từ "во́лосы": trọng âm, biến cách, cách chia →

шерсть Danh từ

šerstʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông, lông mao, lông thú.

  • верблю́жья шерсть lông lạc đà

Xem đầy đủ từ "шерсть": trọng âm, biến cách, cách chia →

перо́ Danh từ

peró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông vũ, lông, lông chim.

  • У кур есть перья. Gà có lông vũ.

Xem đầy đủ từ "перо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lông tiếng Nga là gì?

"lông" trong tiếng Nga là во́лосы (danh từ), шерсть (danh từ), перо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.