TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lúc tiếng Nga là gì?

"lúc" trong tiếng Nga là пора́ (danh từ), в (giới từ).

пора́ Danh từ

porá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, lúc, thời kỳ, mùa; (làm vị ngữ) đã đến lúc, đến giờ (пора́ идти́ — đến lúc phải đi).

  • Вам пора купить новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới.
  • Тебе пора покупать новую машину. Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc ô tô mới.

Xem đầy đủ từ "пора́": trọng âm, biến cách, cách chia →

в Giới từ

v giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thời gian) lúc, khi, vào.

Xem đầy đủ từ "в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lúc tiếng Nga là gì?

"lúc" trong tiếng Nga là пора́ (danh từ), в (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.