TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lý do tiếng Nga là gì?

"lý do" trong tiếng Nga là моти́в (danh từ), причи́на (danh từ), до́вод (danh từ).

моти́в Danh từ

motív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ.

Xem đầy đủ từ "моти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

причи́на Danh từ

pričína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do, lý, cớ.

  • Он объяснил причину подробно. Anh ta giải thích cặn kẽ lý do.
  • У меня нет причин изучать этот язык. Mình không có lý do gì để học ngôn ngữ đó hết trơn á.

Xem đầy đủ từ "причи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́вод Danh từ

dóvod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do, nguyên nhân.

  • до́воды за и про́тив những lý lẽ (lý do) thuận và chống
  • приводи́ть до́воды đưa ra những luận cứ (lý lẽ, lý do), dẫn chứng

Xem đầy đủ từ "до́вод": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lý do tiếng Nga là gì?

"lý do" trong tiếng Nga là моти́в (danh từ), причи́на (danh từ), до́вод (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.