TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lương tiếng Nga là gì?

"lương" trong tiếng Nga là зарпла́та (danh từ), полу́чка (danh từ).

зарпла́та Danh từ

zarpláta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương, tiền lương, tiền công.

  • Сегодня день зарплаты? Hôm nay là ngày phát lương à?
  • Я довольна своей зарплатой. Tôi hài lòng với mức lương của mình.

Xem đầy đủ từ "зарпла́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

полу́чка Danh từ

polúčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [tiền] lương.

  • Сегодня получка? Hôm nay là ngày phát lương à?

Xem đầy đủ từ "полу́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lương tiếng Nga là gì?

"lương" trong tiếng Nga là зарпла́та (danh từ), полу́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.